倒吸一口涼氣
đảo hấp nhất khẩu lương khí
Hán Việt: đảo hấp nhất khẩu lương khí · Pinyin: dào xī yī kǒu liáng qì
Tổng quan
hít vào một hơi vì kinh ngạc hoặc sốc... | cảm thấy lạnh sống lưng | dựng tóc gáy
Cấu tạo: 倒 (đảo) + 吸 (hấp) + 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 涼 (lương) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui hít vào một hơi vì kinh ngạc hoặc sốc... | cảm thấy lạnh sống lưng | dựng tóc gáy
Eng
- CC-CEDICT to gasp (with amazement or shock etc)|to feel a chill run down one's spine|to have one's hairs stand on end
- Cihui 倒吸一口涼氣 ào xī yī kǒu liángqì v.p. gasp