倒抽了一口氣

dào chōu le yì kǒu qì đảo trừu liễu nhất khẩu khí

Hán Việt: đảo trừu liễu nhất khẩu khí · Pinyin: dào chōu le yì kǒu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trừu) + (liễu) + (nhất) + (khẩu) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示失望或惊骇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示失望或惊骇。