候選人的地位
hậu tuyển nhân đích địa vị
Hán Việt: hậu tuyển nhân đích địa vị · Pinyin: hòu xuǎn rén de dì wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)
Hán Việt: hậu tuyển nhân đích địa vị · Pinyin: hòu xuǎn rén de dì wèi
Cấu tạo: 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)