借別人的勢力
tá biệt nhân đích thế lực
Hán Việt: tá biệt nhân đích thế lực · Pinyin: jiè bié rén de shì lì
Tổng quan
Cấu tạo: 借 (tá) + 別 (biệt) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 勢 (thế) + 力 (lực)
Hán Việt: tá biệt nhân đích thế lực · Pinyin: jiè bié rén de shì lì
Cấu tạo: 借 (tá) + 別 (biệt) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 勢 (thế) + 力 (lực)