借助先進技術
tá trợ tiên tiến kĩ thuật
Hán Việt: tá trợ tiên tiến kĩ thuật · Pinyin: jiè zhù xiān jìn jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 借 (tá) + 助 (trợ) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tá trợ tiên tiến kĩ thuật · Pinyin: jiè zhù xiān jìn jì shù
Cấu tạo: 借 (tá) + 助 (trợ) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)