倨僈 Tổng quan Cấu tạo: 倨 (cứ) + 僈Cấu tạo倨 + 僈 Từ liên quan Gần nghĩa倨傲 · 倨傲的 · 倨佝 · 倨侮 · 倨倨 · 倨句 · 倨固 · 倨嫚