倫敦地下鐵道
luân đôn địa hạ thiết đạo
Hán Việt: luân đôn địa hạ thiết đạo · Pinyin: lún dūn dì xià tiě dào
Tổng quan
Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 鐵 (thiết) + 道 (đạo)
Hán Việt: luân đôn địa hạ thiết đạo · Pinyin: lún dūn dì xià tiě dào
Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 鐵 (thiết) + 道 (đạo)