倫敦證券交易所
luân đôn chứng khoán giao dịch sở
Hán Việt: luân đôn chứng khoán giao dịch sở · Pinyin: lún dūn zhèng quàn jiāo yì suǒ
Tổng quan
Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
Eng
- CC-CEDICT London Stock Exchange (LSE)
- Cihui London Stock Exchange (LSE)