倭馬亞清真寺
uy mã á thanh chân tự
Hán Việt: uy mã á thanh chân tự · Pinyin: wō mǎ yà qīng zhēn sì
Tổng quan
Cấu tạo: 倭 (uy) + 馬 (mã) + 亞 (á) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 寺 (tự)
Hán Việt: uy mã á thanh chân tự · Pinyin: wō mǎ yà qīng zhēn sì
Cấu tạo: 倭 (uy) + 馬 (mã) + 亞 (á) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 寺 (tự)