债券信托契约

trái khoán tín thác khế ước

Hán Việt: trái khoán tín thác khế ước

Tổng quan

Cấu tạo: 債 (trái) + 券 (khoán) + 信 (tín) + 託 (thác) + 契 (khế) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khế ước trái phiếu
  • Biên soạn 債券信托契約 hàiquàn xìntuō qìyuē n. <acct.> bond indentures M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 債券信托契約 hàiquàn xìntuō qìyuē n. <acct.> bond indentures M:¹zhāng
  • Tần suất từ 債券信托契約 hàiquàn xìntuō qìyuē n. <acct.> bond indentures M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约受益方 · 契约解除条件 · 债券发行人 · 债券式票据 · 债券持有人 · 债券持有者 · 债券等财产 · 债券认购书