債權債務法改革
trái quyền trái vụ pháp cải cách
Hán Việt: trái quyền trái vụ pháp cải cách · Pinyin: zhài quán zhài wù fǎ gǎi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 債 (trái) + 權 (quyền) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)