倾向性小说

khuynh hướng tính tiểu thuyết

Hán Việt: khuynh hướng tính tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 性 (tính) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu thuyết chính trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tendentious novel

Eng

  • Cihui tendentious novel

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾向于…的 · 倾向于的 · 小说作家 · 小说式的 · 倾向一方的 · 倾向性疑问句 · 倾向性词 · 倾向方的