倾向性疑问句

khuynh hướng tính nghi vấn cú

Hán Việt: khuynh hướng tính nghi vấn cú

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 性 (tính) + 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu hỏi thiên lệch
  • Biên soạn conducive question

Eng

  • Cihui 傾向性疑問句 īngxiàngxìng yíwènjù n. <lg.> conducive question

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾向于…的 · 倾向一方的 · 倾向性小说