倾向一方的

khuynh hướng nhất phương đích

Hán Việt: khuynh hướng nhất phương đích

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 一 (nhất) + 方 (phương) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾向于…的 · 倾向于的 · 倾向性小说 · 倾向性疑问句 · 倾向性词 · 倾向方的 · 倾向过滤 · 倾向采用