偃武櫜兵 yǎn wǔ gāo bīng·yển võ cao binh Hán Việt: yển võ cao binh · Pinyin: yǎn wǔ gāo bīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 停息武备,不事战争。同“偃武息戈”。 Cấu tạo: 偃 (yển) + 武 (võ) + 櫜 (cao) + 兵 (binh)Pinyinyǎn wǔ gāo bīngHán Việtyển võ cao binhCấu tạo偃 + 武 + 櫜 + 兵 · yển + võ + cao + binh nghĩa thành phần: yển + võ + cao + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偃武息戈"。 Từ liên quan Gần nghĩa偃武修文 · 偃武興文 · 偃武行文 · 偃武休兵 · 偃武兴文 · 偃武息戈 · 偃武崇文 · 偃武觌文