偃武崇文 yǎn wǔ chóng wén·yển võ sùng văn Hán Việt: yển võ sùng văn · Pinyin: yǎn wǔ chóng wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.停息武备,崇尚文教。 Cấu tạo: 偃 (yển) + 武 (võ) + 崇 (sùng) + 文 (văn)Pinyinyǎn wǔ chóng wénHán Việtyển võ sùng vănCấu tạo偃 + 武 + 崇 + 文 · yển + võ + sùng + văn nghĩa thành phần: yển + võ + sùng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.停息武备,崇尚文教。 Từ liên quan Gần nghĩa偃武修文 · 崇文区 · 崇文门 · 偃武興文 · 偃武行文 · 偃武休兵 · 偃武兴文 · 偃武息戈