假設法現在式
giả thiết pháp hiện tại thức
Hán Việt: giả thiết pháp hiện tại thức
Tổng quan
Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 法 (pháp) + 現 (hiện) + 在 (tại) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 假設法現在式 iǎshèfǎ xiànzàishì n. <lg.> subjunctive present