假设法现在式

giả thiết pháp hiện tại thức

Hán Việt: giả thiết pháp hiện tại thức

Tổng quan

Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 法 (pháp) + 現 (hiện) + 在 (tại) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tại giả định
  • Biên soạn 假設法現在式 iǎshèfǎ xiànzàishì n. <lg.> subjunctive present

Eng

  • Cihui 假設法現在式 iǎshèfǎ xiànzàishì n. <lg.> subjunctive present

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设和测试 · 假设法子句