偏差距离 piān chā jù lí·thiên soa cự li Hán Việt: thiên soa cự li · Pinyin: piān chā jù lí Tổng quan khoảng cách lệch Cấu tạo: 偏 (thiên) + 差 (soa) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinpiān chā jù líHán Việtthiên soa cự liTừ loạidanhCấu tạo偏 + 差 + 距 + 離 · thiên + soa + cự + li nghĩa thành phần: thiên + soa + cự + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoảng cách lệchEngCihui offset distance Từ liên quan Gần nghĩa偏差的 · 距离产生美 · 距离相等的 · 偏差行为 · 距离修正 · 距离公式 · 距离模数 · 距离路程