偏離市場價格
thiên li thị tràng giá cách
Hán Việt: thiên li thị tràng giá cách · Pinyin: piān lí shì chǎng jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 離 (li) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: thiên li thị tràng giá cách · Pinyin: piān lí shì chǎng jià gé
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 離 (li) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 價 (giá) + 格 (cách)