做出一點改變
tố xuất nhất điểm cải biến
Hán Việt: tố xuất nhất điểm cải biến · Pinyin: zuòchū yīdiǎn gǎibiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 改 (cải) + 變 (biến)
Nghĩa
Eng
- Cihui make a difference