做好行动准备

zuò hǎo xíng dòng zhǔn bèitố hảo hành động chuẩn bị

Hán Việt: tố hảo hành động chuẩn bị · Pinyin: zuò hǎo xíng dòng zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 行 (hành) + 動 (động) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẵn sàng

Đức

  • Handedict alarmbereit

Từ liên quan

Gần nghĩa

做好事的人 · 准备的信号 · 做好装备准备 · 准备东西的人 · 准备不充分 · 准备好运行 · 准备当律师 · 准备战斗的