做此官來行此禮
tố thử quan lai hành thử lễ
Hán Việt: tố thử quan lai hành thử lễ
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 此 (thử) + 官 (quan) + 來 (lai) + 行 (hành) + 此 (thử) + 禮 (lễ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 做此官來行此禮 uò cǐ guān lái xíng cǐ lǐ f.e. When in Rome, do as the Romans do.