做淫媒的女人
tố dâm môi đích nữ nhân
Hán Việt: tố dâm môi đích nữ nhân · Pinyin: zuò yín méi de nǚ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 淫 (dâm) + 媒 (môi) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)
Hán Việt: tố dâm môi đích nữ nhân · Pinyin: zuò yín méi de nǚ rén
Cấu tạo: 做 (tố) + 淫 (dâm) + 媒 (môi) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)