做為
tố vi
Hán Việt: tố vi · Pinyin: zuò wéi
Tổng quan
đóng vai trò
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗi dùng sai của 作為
- Cihui 作为
Eng
- Cihui to act as; used erroneously for 作為; 作为
Đức
- Handedict fungieren als, tätig sein als
Hán Việt: tố vi · Pinyin: zuò wéi
đóng vai trò