為上

wéi shàngvi thượng

Hán Việt: vi thượng · Pinyin: wéi shàng

Tổng quan

được coi trọng hơn hết

Cấu tạo: 為 (vi) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi trọng nhất
  • Google Alex v6 trên hết
  • Tần suất từ được coi trọng hơn hết

Eng

  • Cihui to be valued above all else
  • Tần suất từ to be valued above all else

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交