做網線的鉗子

zuò wǎng xiàn de qián zi tố võng tuyến đích kiềm tử

Hán Việt: tố võng tuyến đích kiềm tử · Pinyin: zuò wǎng xiàn de qián zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (võng) + (tuyến) + (đích) + (kiềm) + (tử)