停放场

đình phóng tràng

Hán Việt: đình phóng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 放 (phóng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi đỗ xe
  • Biên soạn p.w. parking place (usu. for bikes) M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 停放場 íngfàngchǎng p.w. parking place (usu. for bikes) M:⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. parking place (usu. for bikes) M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

停放 · 停放车辆 · 停放的收费