停放的收费
đình phóng đích thu phí
Hán Việt: đình phóng đích thu phí · Pinyin: tíng fàng de shōu fèi
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 收 (thu) + 費 (phí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phí đỗ xe
Đức
- Handedict Parkgebühr (S, Wirtsch)
Hán Việt: đình phóng đích thu phí · Pinyin: tíng fàng de shōu fèi
Cấu tạo: 停 (đình) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 收 (thu) + 費 (phí)