停放车辆

đình phóng xa lượng

Hán Việt: đình phóng xa lượng

Tổng quan

vườn hoa, công viên, bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn), bâi (để xe, để pháo...), khoanh vùng thành công viên, (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi, đỗ (xe...) ở bãi

Cấu tạo: 停 (đình) + 放 (phóng) + 車 (xa) + 輛 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỗ xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi park

Từ liên quan

Gần nghĩa

車輛廠 · 车辆出租 · 车辆拥挤 · 车辆限界 · 停放场 · 停放的收费 · 车辆动力学 · 车辆变速箱