停止支付的通知
đình chỉ chi phó đích thông tri
Hán Việt: đình chỉ chi phó đích thông tri · Pinyin: tíng zhǐ zhī fù de tōng zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 支 (chi) + 付 (phó) + 的 (đích) + 通 (thông) + 知 (tri)