停車計時收費器

đình xa kế thì thu phí khí

Hán Việt: đình xa kế thì thu phí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (xa) + (kế) + (thì) + (thu) + (phí) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市中設於路旁,供停車計時收費的儀器。

Eng

  • Cihui 停車計時收費器 íngchē jìshí shōufèiqì n. parking meter M:¹jià/ge