停車計時收費器
đình xa kế thì thu phí khí
Hán Việt: đình xa kế thì thu phí khí
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 計 (kế) + 時 (thì) + 收 (thu) + 費 (phí) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 停車計時收費器 íngchē jìshí shōufèiqì n. parking meter M:¹jià/ge