健友

jiàn yǒukiện hữu

Hán Việt: kiện hữu · Pinyin: jiàn yǒu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【健友】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "fitness enthusiast; gym-goer"]]]}]

Cấu tạo: 健 (kiện) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tập gym

Eng

  • Cihui fitness enthusiast; gym-goer

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健在 · 健壮