健康受損的人
kiện khang thụ tổn đích nhân
Hán Việt: kiện khang thụ tổn đích nhân · Pinyin: jiàn kāng shòu sǔn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: kiện khang thụ tổn đích nhân · Pinyin: jiàn kāng shòu sǔn de rén
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 的 (đích) + 人 (nhân)