健美運動人員

jiànměi yùndòng rényuán kiện mĩ vận động nhân viên

Hán Việt: kiện mĩ vận động nhân viên · Pinyin: jiànměi yùndòng rényuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (mĩ) + (vận) + (động) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bodybuilder