傅柯

fù kēphó kha

Hán Việt: phó kha · Pinyin: fù kē

Tổng quan

Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)

Cấu tạo: 傅 (phó) + 柯 (kha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michel Foucault

Eng

  • Cihui Michel Foucault (1926-1984), French philosopher (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傅会 · 傅母 · 傅粉 · 傅说 · 柯P · 柯坪 · 柯城 · 柯基