傍觀者審,當局者迷
Pinyin: páng guān zhě shěn,dāng jú zhě mí
Tổng quan
Cấu tạo: 傍 (bàng) + 觀 (quan) + 者 (giả) + 審 (thẩm) + , + 當 (đương) + 局 (cục) + 者 (giả) + 迷 (mê)
Pinyin: páng guān zhě shěn,dāng jú zhě mí
Cấu tạo: 傍 (bàng) + 觀 (quan) + 者 (giả) + 審 (thẩm) + , + 當 (đương) + 局 (cục) + 者 (giả) + 迷 (mê)