傑瑞布洛克海默
kiệt thụy bố lạc khắc hải mặc
Hán Việt: kiệt thụy bố lạc khắc hải mặc · Pinyin: jié ruì bù luò kè hǎi mò
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 瑞 (thụy) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 默 (mặc)
Hán Việt: kiệt thụy bố lạc khắc hải mặc · Pinyin: jié ruì bù luò kè hǎi mò
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 瑞 (thụy) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 默 (mặc)