儲戶免稅金額
trữ hộ miễn thuế kim ngạch
Hán Việt: trữ hộ miễn thuế kim ngạch · Pinyin: chǔ hù miǎn shuì jīn é
Tổng quan
Cấu tạo: 儲 (trữ) + 戶 (hộ) + 免 (miễn) + 稅 (thuế) + 金 (kim) + 額 (ngạch)
Hán Việt: trữ hộ miễn thuế kim ngạch · Pinyin: chǔ hù miǎn shuì jīn é
Cấu tạo: 儲 (trữ) + 戶 (hộ) + 免 (miễn) + 稅 (thuế) + 金 (kim) + 額 (ngạch)