储油

chǔ yóutrữ du

Hán Việt: trữ du · Pinyin: chǔ yóu

Tổng quan

石 trữ lượng dầu

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trữ lượng dầu
  • Tần suất từ trữ lượng dầu
  • Biên soạn 儲油 hǔyóu n. (petroleum) oil storage

Eng

  • Cihui 儲油 hǔyóu n. (petroleum) oil storage
  • Tần suất từ 儲油 hǔyóu n. (petroleum) oil storage

Đức

  • Handedict Erdöl führen (V), erdölführend

Từ liên quan

Gần nghĩa

储值 · 储君 · 储备 · 储存 · 储币 · 储户 · 储气 · 储水