催眠分析

thôi miên phân tích

Hán Việt: thôi miên phân tích

Tổng quan

phép phân tích bằng thôi miên

Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích thôi miên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypnoanalysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

催眠术师 · 催眠术的 · 催眠状态 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究