催眠状态

cuī mián zhuàng tàithôi miên trạng thái

Hán Việt: thôi miên trạng thái · Pinyin: cuī mián zhuàng tài

Tổng quan

trạng thái thôi miên

Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái thôi miên
  • Tần suất từ giấc ngủ nhân tạo, sự thôi miên thuật thôi miên, tình trạng bị thôi miên thuật thôi miên
  • Biên soạn 催眠狀態 uīmián zhuàngtài n. hypnotic state

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypnosis

Eng

  • Cihui hypnosis
  • Tần suất từ 催眠狀態 uīmián zhuàngtài n. hypnotic state

Đức

  • Handedict Hypnose

Từ liên quan

Gần nghĩa

催眠分析 · 催眠术师 · 催眠术的 · 状态动词 · 催眠剂 · 催眠士 · 催眠学 · 催眠曲