傲世輕物

ào shì qīng wù ngạo thế khinh vật

Hán Việt: ngạo thế khinh vật · Pinyin: ào shì qīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (thế) + (khinh) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢驕橫,輕視他人。如:「他生性傲世輕物,以致失去許多晉升的機會。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

傲睨一世 · 傲睨万物