傲睨一世

ào nì yī shì ngạo nghễ nhất thế

Hán Việt: ngạo nghễ nhất thế · Pinyin: ào nì yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (nghễ) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容驕傲自大,目空一切。《宋史.卷三三一.沈遘傳》:「遼字叡達,幼挺拔不群,長而好學尚友,傲睨一世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睨:斜视。高傲地旁观,对当代的一切都不看在眼里。形容傲慢自负,目空一切。
  • Tân Hoa Tự Điển 睨斜视。高傲地旁观,对当代的一切都不看在眼里。形容傲慢自负,目空一切。

Eng

  • Cihui 傲睨一世 onìyīshì f.e. be insolent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

傲世轻物 · 傲睨万物 · 昂首望天