傲睨万物
ngạo nghễ vạn vật
Hán Việt: ngạo nghễ vạn vật · Pinyin: ào nì wàn wù
Tổng quan
睨:斜视。斜着眼看一切事物。形容目空一切,什么都瞧不起。
形容高傲倨慢,目空一切。如:「他生性傲睨萬物,極難與人相處。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睨:斜视。斜着眼看一切事物。形容目空一切,什么都瞧不起。
Hán Việt: ngạo nghễ vạn vật · Pinyin: ào nì wàn wù
睨:斜视。斜着眼看一切事物。形容目空一切,什么都瞧不起。
形容高傲倨慢,目空一切。如:「他生性傲睨萬物,極難與人相處。」