傲世輕物

ào shì qīng wù ngạo thế khinh vật

Hán Việt: ngạo thế khinh vật · Pinyin: ào shì qīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (thế) + (khinh) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲世:傲视当世;物:他人或环境。鄙弃世俗,看不起别人。也指高傲自大。
  • Tân Hoa Tự Điển 傲世傲视当世;物他人或环境。鄙弃世俗,看不起别人。也指高傲自大。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

傲睨一世 · 傲睨万物