傳動側的油冷卻

chuán dòng cè de yóu lěng què truyện động trắc đích du lãnh khước

Hán Việt: truyện động trắc đích du lãnh khước · Pinyin: chuán dòng cè de yóu lěng què

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (động) + (trắc) + (đích) + (du) + (lãnh) + (khước)