傳卮 truyện chi Hán Việt: truyện chi Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 卮 (chi)Hán Việttruyện chiCấu tạo传 + 卮 · truyện + chi nghĩa thành phần: truyện + chi Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位