債券信託契約
trái khoán tín thác khế ước
Hán Việt: trái khoán tín thác khế ước
Tổng quan
Cấu tạo: 債 (trái) + 券 (khoán) + 信 (tín) + 託 (thác) + 契 (khế) + 約 (ước)
Nghĩa
Eng
- Cihui 債券信托契約 hàiquàn xìntuō qìyuē n. <acct.> bond indentures M:¹zhāng